Hướng dẫn đọc các đơn vị trên máy đo khí LEL, ppm và % thể tích. Trong quá trình làm việc tại nhà máy, không gian hạn chế, khu vực xử lý hóa chất hoặc môi trường có nguy cơ phát sinh khí độc, máy đo khí là thiết bị quan trọng giúp phát hiện và theo dõi các yếu tố nguy hiểm trong không khí. Tuy nhiên, kết quả trên máy không phải lúc nào cũng chỉ hiển thị bằng một đơn vị duy nhất.
LEL, ppm và % thể tích là những đơn vị thường xuất hiện trên các thiết bị đo khí. Mỗi đơn vị phản ánh một khía cạnh khác nhau của nồng độ khí và nếu không hiểu đúng, người sử dụng có thể đọc sai kết quả hoặc đánh giá không chính xác mức độ nguy hiểm của môi trường làm việc.
Vậy LEL, ppm và % thể tích khác nhau như thế nào? Khi máy đo khí hiển thị các giá trị này, người lao động cần đọc và hiểu chúng ra sao?
1. Vì sao máy đo khí sử dụng nhiều đơn vị khác nhau?
1.1 Mỗi loại khí có đặc tính nguy hiểm khác nhau
Trong môi trường công nghiệp, khí có thể gây nguy hiểm theo nhiều cách. Một số loại khí có thể gây độc khi nồng độ tăng cao, một số có thể làm giảm lượng oxy trong không khí, trong khi khí dễ cháy có thể tạo ra nguy cơ cháy nổ khi đạt đến một nồng độ nhất định.
Do đó, máy đo khí cần sử dụng các cách biểu thị phù hợp với từng loại nguy cơ. Ví dụ, khí độc thường được theo dõi ở mức rất thấp bằng ppm, trong khi khí dễ cháy thường được biểu thị theo %LEL.
1.2 Đơn vị đo giúp thể hiện các mức độ rủi ro khác nhau
Một con số trên màn hình máy đo khí chỉ có ý nghĩa khi người sử dụng biết đơn vị đo, loại khí đang được đo và phạm vi đo của cảm biến.
Chẳng hạn, hai giá trị cùng là “10” nhưng nếu một giá trị là 10 ppm và một giá trị là 10%LEL thì ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào con số mà bỏ qua đơn vị hiển thị trên thiết bị.

Vì sao máy đo khí sử dụng nhiều đơn vị khác nhau?
>> Xem thêm: Thiết bị đo khí – HONEYWELLSAFETY .VN | 100% SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG – GIÁ TẬN GỐC
2. LEL là gì? Cách đọc chỉ số %LEL
2.1 LEL là gì?
LEL (Lower Explosive Limit) là giới hạn nổ dưới của một chất khí hoặc hơi dễ cháy trong không khí. Đây là nồng độ thấp nhất của chất đó trong không khí có khả năng tạo thành hỗn hợp có thể cháy khi có nguồn đánh lửa phù hợp.
Trên nhiều máy đo khí đa chỉ tiêu, mức khí dễ cháy thường được hiển thị dưới dạng %LEL thay vì hiển thị trực tiếp bằng % thể tích.
2.2 %LEL trên máy đo khí có ý nghĩa gì?
%LEL cho biết nồng độ khí đang được đo đang ở mức bao nhiêu phần trăm so với giới hạn nổ dưới của loại khí đó.
Ví dụ, nếu máy hiển thị 10%LEL, điều này có nghĩa là nồng độ khí đang ở mức tương đương 10% của LEL được thiết lập cho khí mục tiêu; không có nghĩa là trong không khí đang có 10% khí dễ cháy.
Đây là điểm rất dễ gây nhầm lẫn khi đọc máy đo khí.
2.3 Ví dụ cách đọc chỉ số LEL
Giả sử một loại khí có LEL là 5% thể tích.
Khi đó:
-100%LEL tương ứng với 5% thể tích khí trong không khí.
-50%LEL tương ứng với khoảng 2,5% thể tích.
-10%LEL tương ứng với khoảng 0,5% thể tích.
Cách quy đổi cụ thể phụ thuộc vào loại khí và cấu hình của thiết bị. Người sử dụng cần tham khảo thông số của máy thay vì tự áp dụng một giá trị chung cho mọi loại khí.

Cách đọc chỉ số %LEL
>> Xem thêm: Máy đo khí di động – HONEYWELLSAFETY .VN | 100% SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG – GIÁ TẬN GỐC
3. ppm là gì? Cách đọc nồng độ khí theo ppm
3.1 ppm có nghĩa là gì?
ppm (parts per million) có nghĩa là phần triệu. Đây là đơn vị dùng để biểu thị nồng độ rất nhỏ của một chất trong hỗn hợp.
Trong đo khí, 1 ppm có thể hiểu đơn giản là có khoảng 1 phần chất khí trên 1.000.000 phần hỗn hợp khí, xét theo cách biểu thị nồng độ thể tích trong các trường hợp thông thường.
Do có thể biểu thị những nồng độ rất thấp, ppm thường được sử dụng khi theo dõi các loại khí độc hoặc chất gây ô nhiễm trong môi trường làm việc.
3.2 ppm thường được sử dụng để đo loại khí nào?
Các cảm biến đo khí độc như CO, H₂S, SO₂, NH₃ hoặc một số khí khác có thể sử dụng ppm làm đơn vị hiển thị, tùy theo cấu hình của thiết bị.
Ví dụ, khi máy hiển thị một giá trị ppm đối với cảm biến H₂S, con số đó thể hiện nồng độ H₂S mà cảm biến đang phát hiện trong môi trường tại thời điểm đo.
Tuy nhiên, việc một giá trị ppm có an toàn hay không không thể xác định chỉ dựa vào con số. Cần đối chiếu với ngưỡng cảnh báo của thiết bị, giới hạn phơi nhiễm áp dụng và quy trình an toàn của môi trường làm việc.
3.3 Ví dụ cách đọc chỉ số ppm
Nếu máy đo hiển thị:
H₂S: 5 ppm
Có thể hiểu rằng cảm biến đang phát hiện nồng độ H₂S ở mức 5 phần triệu theo cách biểu thị của thiết bị.
Nếu máy hiển thị:
CO: 20 ppm
Thì giá trị 20 ppm thể hiện nồng độ CO mà cảm biến đang phát hiện.
Các giá trị này cần được đánh giá dựa trên loại khí, thời gian phơi nhiễm, ngưỡng cảnh báo và yêu cầu an toàn cụ thể, thay vì chỉ nhìn vào con số tuyệt đối.

ppm thường được sử dụng để đo loại khí nào?
4. % thể tích là gì?
4.1 Khái niệm % thể tích
% thể tích (Volume % hoặc vol%) biểu thị tỷ lệ thể tích của một chất khí so với tổng thể tích hỗn hợp khí.
Ví dụ, nếu không khí chứa 1% thể tích của một loại khí, có thể hiểu đơn giản rằng khoảng 1 phần trong 100 phần thể tích hỗn hợp là khí đó.
Đơn vị này thường được sử dụng khi cần biểu thị nồng độ khí ở mức tương đối lớn hoặc khi theo dõi thành phần khí trong môi trường.
4.2 Khi nào máy đo khí hiển thị % thể tích?
Một trong những trường hợp phổ biến là cảm biến oxy. Máy đo khí có thể hiển thị nồng độ oxy theo % thể tích, chẳng hạn khoảng 20,9% trong điều kiện không khí thông thường.
Một số thiết bị hoặc cảm biến khác cũng có thể sử dụng % thể tích tùy theo thiết kế và phạm vi đo.
4.3 Phân biệt % thể tích với %LEL
Đây là hai cách biểu thị không giống nhau.
-% thể tích: cho biết tỷ lệ khí thực tế trong tổng hỗn hợp khí.
-%LEL: cho biết nồng độ khí đang ở mức bao nhiêu phần trăm so với giới hạn nổ dưới.
Ví dụ, nếu một loại khí có LEL là 5% thể tích thì:
100%LEL = 5% thể tích
Trong trường hợp này:
10%LEL = 0,5% thể tích
Như vậy, 10%LEL không đồng nghĩa với 10% thể tích.
5. LEL, ppm và % thể tích khác nhau như thế nào?
| Đơn vị | Ý nghĩa | Thường dùng để |
| ppm | Phần triệu | Theo dõi nồng độ thấp của khí độc, chất ô nhiễm |
| %LEL | Phần trăm so với giới hạn nổ dưới | Theo dõi nguy cơ cháy nổ của khí/hơi dễ cháy |
| % thể tích | Tỷ lệ thể tích của khí trong hỗn hợp | Theo dõi nồng độ khí ở mức thể tích, thường gặp với O₂ |
Điểm quan trọng là ba đơn vị này không thể được xem là tương đương. Mỗi đơn vị cung cấp một cách nhìn khác nhau về nồng độ khí.

Một số thiết bị đo khí phổ biến
6. Những lưu ý khi đọc kết quả trên máy đo khí
6.1 Không nhầm %LEL với % thể tích
Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất khi đọc máy đo khí.
Nếu màn hình hiển thị 20%LEL, không nên hiểu rằng môi trường chứa 20% khí dễ cháy. Con số này chỉ thể hiện mức tương đối so với LEL của khí mục tiêu.
6.2 Không chỉ dựa vào một chỉ số
Một máy đo khí đa chỉ tiêu có thể đồng thời theo dõi nhiều yếu tố như O₂, khí cháy và khí độc.
Việc đánh giá môi trường cần xem xét tổng thể các chỉ số đang hiển thị. Ví dụ, một môi trường có mức khí cháy thấp vẫn có thể tồn tại nguy cơ khác liên quan đến oxy hoặc khí độc.
6.3 Chú ý loại khí và cấu hình cảm biến
Giá trị hiển thị phụ thuộc vào loại cảm biến, khí mục tiêu, phương pháp đo và cấu hình của thiết bị.
Đối với cảm biến khí cháy, việc quy đổi giữa %LEL và % thể tích không nên thực hiện một cách máy móc cho mọi loại khí. Cần tham khảo tài liệu kỹ thuật của máy, loại khí hiệu chuẩn và các thông số liên quan.
6.4 Tuân thủ ngưỡng cảnh báo của thiết bị và quy trình an toàn
Ngưỡng cảnh báo được thiết lập để thông báo cho người sử dụng khi giá trị đo đạt mức cần chú ý theo cấu hình và mục đích sử dụng của thiết bị.
Khi máy phát cảnh báo, người lao động cần thực hiện theo quy trình ứng phó của nơi làm việc thay vì chỉ dựa vào việc giá trị đo “cao hay thấp” theo cảm nhận.
Đặc biệt trong không gian hạn chế hoặc khu vực có nguy cơ khí độc, khí cháy, việc đo khí cần được thực hiện bằng thiết bị phù hợp và theo quy trình đánh giá rủi ro của đơn vị.
7. Kết luận
LEL, ppm và % thể tích là ba cách biểu thị thường gặp trên các thiết bị đo khí nhưng mang những ý nghĩa khác nhau. ppm thường được dùng để thể hiện nồng độ rất nhỏ của khí, %LEL tập trung vào mức độ tiến gần đến giới hạn nổ dưới của khí dễ cháy, trong khi % thể tích thể hiện tỷ lệ của khí trong tổng hỗn hợp.
Để đọc máy đo khí chính xác, người sử dụng cần nhìn đồng thời giá trị, đơn vị, loại khí, cảm biến và ngưỡng cảnh báo. Hiểu đúng đơn vị không chỉ giúp tránh nhầm lẫn khi đọc kết quả mà còn hỗ trợ quá trình đánh giá và kiểm soát mối nguy trong môi trường làm việc.
8. Honeywell Safety – Giải pháp thiết bị đo khí chuyên dụng
Honeywell Safety cung cấp các thiết bị đo khí phục vụ nhiều môi trường làm việc công nghiệp, giúp người lao động theo dõi các nguy cơ liên quan đến khí cháy, khí độc và nồng độ oxy.
Khi lựa chọn máy đo khí, doanh nghiệp cần xác định rõ loại khí cần phát hiện, phạm vi đo, môi trường sử dụng, số lượng khí cần theo dõi và yêu cầu cảnh báo. Đồng thời, thiết bị cần được sử dụng, kiểm tra và bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo kết quả đo phù hợp với mục đích sử dụng.
Website: honeywell-safety.vn
Hotline: 098 333 0380
Zalo OA: https://zalo.me/congtyeco3d
Fanpage: https://www.facebook.com/BHLD.ECO3D/

