Máy đo khí dùng trong hầm, bể chứa và đường ống cần những tính năng nào?

Máy đo khí dùng trong hầm, bể chứa và đường ống cần những tính năng nào? Trong hầm, bể chứa và đường ống, người lao động có thể phải làm việc trong những khu vực có khả năng tích tụ khí độc, khí cháy hoặc thiếu oxy. Đặc điểm kín, khó thông gió và điều kiện môi trường thay đổi khiến việc đánh giá không khí trước và trong quá trình làm việc trở nên cần thiết.

Máy đo khí được sử dụng để phát hiện và theo dõi nồng độ của các loại khí theo cấu hình cảm biến của thiết bị. Tuy nhiên, để phù hợp với hầm, bể chứa và đường ống, máy cần có những tính năng đáp ứng được cách thức kiểm tra và các nguy cơ đặc thù của từng khu vực.

1. Vì sao cần máy đo khí phù hợp cho hầm, bể chứa và đường ống?

Nguy cơ khí trong không gian hạn chế

Hầm, bể chứa và đường ống có thể thuộc nhóm không gian hạn chế hoặc có đặc điểm tương tự không gian hạn chế, tùy theo điều kiện và quy định áp dụng. Không khí bên trong những khu vực này có thể bị thay đổi do quá trình sản xuất, tồn dư hóa chất, phân hủy vật chất hoặc sự xâm nhập của các chất từ bên ngoài.

Một số nguy cơ thường được quan tâm gồm thiếu oxy, khí hoặc hơi dễ cháy và khí độc. Chẳng hạn, H₂S có thể xuất hiện trong một số môi trường như hệ thống nước thải hoặc khu vực có quá trình phân hủy chất hữu cơ. CO cũng có thể xuất hiện từ quá trình cháy hoặc các nguồn phát sinh phù hợp với từng môi trường.

Đáng chú ý, nồng độ khí không nhất thiết giống nhau ở mọi vị trí trong cùng một khu vực. Vì vậy, thiết bị đo cần được lựa chọn dựa trên đánh giá nguy cơ cụ thể thay vì chỉ sử dụng một cấu hình cảm biến cho mọi công việc.

Máy đo khí dùng trong hầm, bể chứa và đường ống cần những tính năng nào?

Nguy cơ khí trong không gian hạn chế

>> Xem thêm: Thiết bị đo khí – HONEYWELLSAFETY .VN | 100% SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG – GIÁ TẬN GỐC

Khó đánh giá môi trường chỉ bằng quan sát

Nhiều loại khí nguy hiểm không thể được nhận biết chính xác bằng mắt thường. Việc dựa vào mùi cũng không phải phương pháp đáng tin cậy để đánh giá mức độ nguy hiểm của môi trường.

Do đó, máy đo khí giúp cung cấp thông tin định lượng hoặc cảnh báo theo các thông số mà thiết bị được thiết kế để phát hiện. Trong những công việc có nguy cơ về khí, việc kiểm tra không khí cần được thực hiện theo quy trình an toàn và hướng dẫn áp dụng cho từng môi trường.

2. Máy đo khí dùng trong hầm, bể chứa và đường ống cần những tính năng nào?

Đo được nhiều loại khí

Một trong những yếu tố quan trọng là khả năng đo nhiều thông số trong cùng một thiết bị. Tùy môi trường, máy có thể được cấu hình để theo dõi oxy (O₂), khí cháy và một hoặc nhiều loại khí độc.

Tuy nhiên, “nhiều khí” không đồng nghĩa với việc một máy có thể phát hiện tất cả các loại khí. Mỗi cảm biến có phạm vi phát hiện và giới hạn sử dụng riêng. Vì vậy, cần xác định trước những chất có khả năng xuất hiện để lựa chọn cấu hình cảm biến phù hợp.

Đặc biệt, trong môi trường có nguy cơ khí cháy, việc đánh giá oxy cũng có ý nghĩa quan trọng vì một số cảm biến khí cháy phụ thuộc vào oxy để hoạt động chính xác.

Có bơm hút và đầu dò lấy mẫu từ xa

Với hầm sâu, bể chứa hoặc đường ống có vị trí khó tiếp cận, bơm hút và đầu dò lấy mẫu từ xa là tính năng đáng cân nhắc.

Thay vì đưa người vào khu vực chưa được đánh giá, thiết bị có thể lấy mẫu không khí từ vị trí cần kiểm tra thông qua dây lấy mẫu và đầu dò phù hợp. Cách này hỗ trợ đánh giá điều kiện môi trường trước khi tiếp cận khu vực.

Độ dài đường lấy mẫu, tốc độ hút và cách bố trí đầu dò cần tuân thủ thông số kỹ thuật của thiết bị. Không nên tự ý kéo dài đường ống lấy mẫu vượt quá giới hạn nhà sản xuất vì có thể ảnh hưởng đến thời gian phản hồi và kết quả đo.

Có cảnh báo STEL và TWA

Đối với một số khí độc, khả năng theo dõi STEL (Short-Term Exposure Limit) và TWA (Time-Weighted Average) có thể hữu ích trong việc đánh giá mức phơi nhiễm theo thời gian.

TWA thể hiện mức phơi nhiễm trung bình trong một khoảng thời gian quy định, trong khi STEL liên quan đến mức phơi nhiễm trung bình trong một khoảng thời gian ngắn hơn. Các giá trị giới hạn cụ thể phụ thuộc vào chất, tiêu chuẩn hoặc quy định được áp dụng.

Do đó, STEL và TWA không phải là hai “mức cảnh báo chung” áp dụng giống nhau cho mọi loại khí. Người sử dụng cần căn cứ vào cấu hình thiết bị và giới hạn phơi nhiễm phù hợp với môi trường làm việc.

Các tính năng quan trọng của máy đo khí 

Các tính năng quan trọng của máy đo khí 

>> Xem thêm: Máy đo khí di động – HONEYWELLSAFETY .VN | 100% SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG – GIÁ TẬN GỐC

Cảnh báo bằng âm thanh, đèn và rung

Khi nồng độ khí đạt ngưỡng cảnh báo được cài đặt, máy đo khí có thể sử dụng nhiều hình thức cảnh báo như âm thanh, đèn nhấp nháy và rung.

Việc kết hợp nhiều hình thức cảnh báo giúp người sử dụng nhận biết tình trạng bất thường ngay cả khi môi trường làm việc có tiếng ồn hoặc người lao động không thường xuyên quan sát màn hình.

Ngưỡng cảnh báo cần được thiết lập phù hợp với loại khí, yêu cầu công việc và quy trình an toàn. Không nên tự ý thay đổi ngưỡng chỉ để giảm số lần thiết bị phát cảnh báo.

Thiết kế chắc chắn, phù hợp môi trường làm việc

Máy đo khí sử dụng trong hầm, bể chứa và đường ống có thể phải làm việc trong điều kiện bụi, hơi ẩm, va đập hoặc không gian chật hẹp. Vì vậy, thiết kế chắc chắn và khả năng bảo vệ phù hợp với điều kiện thực tế là những yếu tố cần xem xét.

Ngoài độ bền vật lý, người dùng cũng nên quan tâm đến thời lượng pin, khả năng đọc màn hình, trọng lượng và cách mang thiết bị trong suốt ca làm việc.

Khả năng sử dụng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ

Nếu khu vực làm việc có khả năng xuất hiện khí hoặc hơi dễ cháy, máy đo khí phải phù hợp với yêu cầu sử dụng trong khu vực nguy hiểm. Không nên chỉ dựa vào việc thiết bị có chức năng đo khí cháy mà bỏ qua yêu cầu về chứng nhận hoặc bảo vệ điện phù hợp.

Khi lựa chọn, cần kiểm tra thông tin chứng nhận trên thiết bị và tài liệu của nhà sản xuất để xác định thiết bị có phù hợp với khu vực dự kiến sử dụng hay không.

Các tính năng quan trọng của máy đo khí 

Quy trinh lựa chọn máy đo khí

3. Những yếu tố cần xem xét khi chọn máy đo khí

Xác định loại khí cần phát hiện

Trước tiên cần xác định những chất có khả năng xuất hiện trong hầm, bể chứa hoặc đường ống. Thông tin này có thể dựa trên nguyên liệu, hóa chất sử dụng, quy trình sản xuất, chất tồn dư và kết quả đánh giá nguy cơ tại nơi làm việc.

Từ đó, người dùng mới xác định được loại cảm biến cần thiết. Ví dụ, một môi trường có nguy cơ thiếu oxy sẽ cần theo dõi O₂, trong khi khu vực có khả năng xuất hiện H₂S lại cần cảm biến H₂S phù hợp.

Xác định cách thức đo

Không phải trường hợp nào cũng sử dụng máy theo cùng một cách. Nếu cần kiểm tra không khí tại vị trí người lao động, thiết bị đo khuếch tán có thể đáp ứng tùy điều kiện. Với khu vực sâu, kín hoặc khó tiếp cận, thiết bị có bơm hút và dây lấy mẫu có thể phù hợp hơn.

Cần xem xét vị trí lấy mẫu, khoảng cách, thời gian phản hồi và giới hạn của đường lấy mẫu theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Kiểm tra khả năng lưu trữ và quản lý dữ liệu

Một số máy đo khí có khả năng lưu trữ dữ liệu đo, sự kiện cảnh báo và thông tin liên quan đến quá trình sử dụng. Tính năng này có thể hỗ trợ theo dõi lịch sử đo và phục vụ công tác quản lý an toàn.

Tuy nhiên, khả năng ghi dữ liệu không thay thế cho việc giám sát thực tế. Người sử dụng vẫn cần tuân thủ quy trình kiểm tra, giám sát và xử lý khi thiết bị phát cảnh báo.

4. Kiểm tra và bảo dưỡng máy đo khí

Kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng

Trước khi đưa máy vào sử dụng, cần kiểm tra tình trạng bên ngoài, pin, cảm biến, màn hình, đường lấy mẫu và các bộ phận liên quan.

Đối với thiết bị đo khí trực tiếp, bump test hoặc kiểm tra chức năng có thể được thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất để xác nhận cảm biến và hệ thống cảnh báo phản hồi với khí thử. Bump test giúp kiểm tra khả năng hoạt động của thiết bị và cảnh báo, nhưng không phải là phép xác nhận đầy đủ về độ chính xác của phép đo.

Hiệu chuẩn và bảo dưỡng định kỳ

Hiệu chuẩn giúp kiểm tra và điều chỉnh phản hồi của cảm biến dựa trên nồng độ khí chuẩn đã biết. Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc vào loại thiết bị, điều kiện và mức độ sử dụng; cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.

Nếu thiết bị không đạt yêu cầu kiểm tra hoặc hiệu chuẩn, không nên tiếp tục sử dụng như một thiết bị đo đáng tin cậy cho đến khi được xử lý phù hợp. Việc bảo dưỡng và hiệu chuẩn không đúng cách có thể dẫn đến kết quả đo sai, từ đó làm tăng nguy cơ đánh giá không chính xác điều kiện môi trường.

Bump test và hiệu chuẩn máy đo khí

Bump test và hiệu chuẩn máy đo khí

5. Kết luận

Máy đo khí dùng trong hầm, bể chứa và đường ống cần được lựa chọn dựa trên loại khí có nguy cơ xuất hiện, phương pháp lấy mẫu và điều kiện thực tế của khu vực làm việc. Các tính năng như đo nhiều loại khí, bơm hút lấy mẫu từ xa, cảnh báo STEL/TWA, cảnh báo bằng âm thanh – đèn – rung và khả năng sử dụng trong khu vực có nguy cơ cháy nổ có thể đóng vai trò quan trọng tùy từng ứng dụng.

Bên cạnh lựa chọn đúng thiết bị, việc kiểm tra chức năng, hiệu chuẩn và bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất cũng cần được thực hiện đầy đủ. Đây là cơ sở để thiết bị duy trì khả năng phát hiện và cảnh báo phù hợp trong quá trình sử dụng.

6. Honeywell Safety – Đơn vị cung cấp máy đo khí chính hãng

Honeywell Safety là đơn vị cung cấp các giải pháp bảo hộ lao động chuyên dụng cho ngành điện, nhà máy công nghiệp và các đơn vị điện lực. Các sản phẩm máy đo khí được phân phối đều có nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và đi kèm đầy đủ tài liệu kỹ thuật, chứng nhận chất lượng.

Đội ngũ kỹ thuật của Honeywell Safety sẵn sàng tư vấn lựa chọn máy đo khí phù hợp theo môi trường làm việc và yêu cầu an toàn của từng doanh nghiệp. Bên cạnh đó, khách hàng còn được hỗ trợ về thông tin kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và các giải pháp bảo hộ toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ người lao động và đáp ứng các yêu cầu về an toàn trong sản xuất.

Website: honeywell-safety.vn

Hotline: 098 333 0380

Zalo OA: https://zalo.me/congtyeco3d 

Fanpage: https://www.facebook.com/BHLD.ECO3D/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *